mừng thầm
Định nghĩa
- Thành ngữ (Động từ):
- Cảm thấy vui mừng, hạnh phúc một cách kín đáo, không biểu lộ ra bên ngoài: "Mừng thầm" diễn tả cảm xúc vui sướng, hài lòng hoặc nhẹ nhõm nhưng chỉ giữ trong lòng, không cho người khác thấy.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ (Động từ):
- Nghe tin con thi đỗ đại học, bà mừng thầm trong lòng.
- Anh ấy mừng thầm khi thấy đối thủ mắc sai lầm, nhưng vẫn giữ vẻ mặt bình thản.
- Biết mình được đề bạt, cô chỉ dám mừng thầm chứ không dám nói với ai.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mừng thầm" thường được dùng trong ngữ cảnh khi niềm vui có thể chưa tiện thể hiện, hoặc khi người nói muốn giữ sự khiêm tốn, kín đáo.
- Dù mừng thầm vì kết quả tốt, anh vẫn tỏ ra khiêm nhường trước đồng nghiệp.
- Có thể dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữa cảm xúc thật bên trong và biểu hiện ra bên ngoài.
- Ngoài mặt anh ta làm ra vẻ thông cảm, nhưng trong lòng lại mừng thầm vì sự thất bại của người khác.
Biến thể và từ gần giống
- Vui thầm: Có nghĩa tương tự, chỉ niềm vui giấu kín trong lòng.
- Cô vui thầm khi nhận được lời khen ngầm của sếp.
- Mừng rỡ: Trái nghĩa tương đối, chỉ sự vui mừng thể hiện ra rõ ràng, rầm rộ.
- Cả nhà mừng rỡ khi nghe tin dữ.
Từ đồng nghĩa
- Vui trong lòng: Cảm thấy vui vẻ, hài lòng ở bên trong.
- Hả dạ: (Khẩu ngữ) Cảm thấy hài lòng, thỏa mãn, thường khi thấy điều mình mong muốn.
- Khoái trá: (Ít dùng) Cảm thấy thích thú, vui sướng một cách thầm kín.
Thành ngữ liên quan
- Mừng hụt: Vui mừng nhưng sau đó lại thất vọng vì hiểu lầm hoặc vì tin không chính xác.
- Nghe tin nhầm là con về, bà mừng hụt.
- Mừng thầm khóc thầm: Diễn tả trạng thái phức tạp, vừa có niềm vui kín đáo lại vừa có nỗi buồn không thể giãi bày.
- Chứng kiến cảnh gia đình sum họp, bà lão mừng thầm khóc thầm.