mừng thầm

mừng thầm

Nghe tin con thi đỗ đại học, bà mừng thầm trong lòng.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Động từ):
    • Cảm thấy vui mừng, hạnh phúc một cách kín đáo, không biểu lộ ra bên ngoài: "Mừng thầm" diễn tả cảm xúc vui sướng, hài lòng hoặc nhẹ nhõm nhưng chỉ giữ trong lòng, không cho người khác thấy.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ (Động từ):
    • Nghe tin con thi đỗ đại học, mừng thầm trong lòng.
    • Anh ấy mừng thầm khi thấy đối thủ mắc sai lầm, nhưng vẫn giữ vẻ mặt bình thản.
    • Biết mình được đề bạt, chỉ dám mừng thầm chứ không dám nói với ai.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mừng thầm" thường được dùng trong ngữ cảnh khi niềm vui có thể chưa tiện thể hiện, hoặc khi người nói muốn giữ sự khiêm tốn, kín đáo.
    • mừng thầm kết quả tốt, anh vẫn tỏ ra khiêm nhường trước đồng nghiệp.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữa cảm xúc thật bên trong biểu hiện ra bên ngoài.
    • Ngoài mặt anh ta làm ra vẻ thông cảm, nhưng trong lòng lại mừng thầm sự thất bại của người khác.
Biến thể từ gần giống
  • Vui thầm: Có nghĩa tương tự, chỉ niềm vui giấu kín trong lòng.
    • vui thầm khi nhận được lời khen ngầm của sếp.
  • Mừng rỡ: Trái nghĩa tương đối, chỉ sự vui mừng thể hiện ra rõ ràng, rầm rộ.
    • Cả nhà mừng rỡ khi nghe tin dữ.
Từ đồng nghĩa
  • Vui trong lòng: Cảm thấy vui vẻ, hài lòngbên trong.
  • Hả dạ: (Khẩu ngữ) Cảm thấy hài lòng, thỏa mãn, thường khi thấy điều mình mong muốn.
  • Khoái trá: (Ít dùng) Cảm thấy thích thú, vui sướng một cách thầm kín.
Thành ngữ liên quan
  • Mừng hụt: Vui mừng nhưng sau đó lại thất vọng hiểu lầm hoặc tin không chính xác.
    • Nghe tin nhầm con về, mừng hụt.
  • Mừng thầm khóc thầm: Diễn tả trạng thái phức tạp, vừa niềm vui kín đáo lại vừa nỗi buồn không thể giãi bày.
    • Chứng kiến cảnh gia đình sum họp, lão mừng thầm khóc thầm.